屈己存道

qū jǐ cún dào khuất kỉ tồn đạo

Hán Việt: khuất kỉ tồn đạo · Pinyin: qū jǐ cún dào

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (kỉ) + (tồn) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻委屈自己,保存道义。