屈己待人

qū jǐ dài rén khuất kỉ đãi nhân

Hán Việt: khuất kỉ đãi nhân · Pinyin: qū jǐ dài rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (kỉ) + (đãi) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 降低自己的身分,以謙卑的心來對待他人。《三國演義》第八回:「招賢納士,屈己待人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 委屈自己,以礼待人。形容谦虚、忍让的好品行。