屈心抑志 qū xīn yì zhì · khuất tâm ức chí Hán Việt: khuất tâm ức chí · Pinyin: qū xīn yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 心 (tâm) + 抑 (ức) + 志 (chí)Pinyinqū xīn yì zhìHán Việtkhuất tâm ức chíCấu tạo屈 + 心 + 抑 + 志 · khuất + tâm + ức + chí nghĩa thành phần: khuất + tâm + ức + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻精神和志向都受到压抑。