屈戍關節 khuất thú quan tiết Hán Việt: khuất thú quan tiết Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 戍 (thú) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtkhuất thú quan tiếtCấu tạo屈 + 戍 + 關 + 節 · khuất + thú + quan + tiết nghĩa thành phần: khuất + thú + quan + tiết Nghĩa EngCihui ginglymus