屈折后缀 khuất chiết hậu chuế Hán Việt: khuất chiết hậu chuế Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 折 (chiết) + 後 (hậu) + 綴 (chuế)Hán Việtkhuất chiết hậu chuếTừ loạidanhCấu tạo屈 + 折 + 後 + 綴 · khuất + chiết + hậu + chuế nghĩa thành phần: khuất + chiết + hậu + chuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hậu tố biến tốBiên soạn inflectional suffixEngCihui 屈折後綴 ūzhé hòuzhuì n. <lg.> inflectional suffix Từ liên quan Gần nghĩa屈折异常 · 后缀的 · 屈折引起的 · 屈折的 · 屈折语 · 屈折词缀 · 屈折语素 · 屈折语言