屈折後綴 khuất chiết hậu chuế Hán Việt: khuất chiết hậu chuế Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 折 (chiết) + 後 (hậu) + 綴 (chuế)Hán Việtkhuất chiết hậu chuếCấu tạo屈 + 折 + 後 + 綴 · khuất + chiết + hậu + chuế nghĩa thành phần: khuất + chiết + hậu + chuế Nghĩa EngCihui 屈折後綴 ūzhé hòuzhuì n. <lg.> inflectional suffix