屈折异常

khuất chiết dị thường

Hán Việt: khuất chiết dị thường

Tổng quan

(y học) chứng mắt bị loạn khúc xạ

Cấu tạo: 屈 (khuất) + 折 (chiết) + 異 (dị) + 常 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tật khúc xạ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ametropia

Từ liên quan

Gần nghĩa

异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常情况 · 异常生长 · 异常运行 · 屈折引起的 · 屈折的