屈折詞形學

khuất chiết từ hình học

Hán Việt: khuất chiết từ hình học

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (chiết) + (từ) + (hình) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屈折詞形學 ūzhé cíxíngxué n. <lg.> inflectional morphology