屈折词形学
khuất chiết từ hình học
Hán Việt: khuất chiết từ hình học
Tổng quan
Cấu tạo: 屈 (khuất) + 折 (chiết) + 詞 (từ) + 形 (hình) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hình thái học biến hình
- Biên soạn inflectional morphology
Eng
- Cihui 屈折詞形學 ūzhé cíxíngxué n. <lg.> inflectional morphology