屈折語素 khuất chiết ngữ tố Hán Việt: khuất chiết ngữ tố Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 折 (chiết) + 語 (ngữ) + 素 (tố)Hán Việtkhuất chiết ngữ tốCấu tạo屈 + 折 + 語 + 素 · khuất + chiết + ngữ + tố nghĩa thành phần: khuất + chiết + ngữ + tố Nghĩa EngCihui 屈折語素 ūzhé yǔsù n. <lg.> inflection morpheme; INFL