屈指歷數 qū zhǐ lì shù · khuất chỉ lịch sổ Hán Việt: khuất chỉ lịch sổ · Pinyin: qū zhǐ lì shù Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 指 (chỉ) + 歷 (lịch) + 數 (sổ)Pinyinqū zhǐ lì shùHán Việtkhuất chỉ lịch sổCấu tạo屈 + 指 + 歷 + 數 · khuất + chỉ + lịch + sổ nghĩa thành phần: khuất + chỉ + lịch + sổ