屈指而數

qū zhǐ ér shǔ khuất chỉ nhi sổ

Hán Việt: khuất chỉ nhi sổ · Pinyin: qū zhǐ ér shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (chỉ) + (nhi) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈:弯曲。形容数量很少,扳着手指头就能数过来。