屈撓不能 khuất nạo bất năng Hán Việt: khuất nạo bất năng Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 撓 (nạo) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtkhuất nạo bất năngCấu tạo屈 + 撓 + 不 + 能 · khuất + nạo + bất + năng nghĩa thành phần: khuất + nạo + bất + năng Nghĩa EngCihui acampsia