屈曲過度 khuất khúc quá độ Hán Việt: khuất khúc quá độ Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 曲 (khúc) + 過 (quá) + 度 (độ)Hán Việtkhuất khúc quá độCấu tạo屈 + 曲 + 過 + 度 · khuất + khúc + quá + độ nghĩa thành phần: khuất + khúc + quá + độ Nghĩa EngCihui hyperflexion