屈服強度 qū fú qiáng dù · khuất phục cường độ Hán Việt: khuất phục cường độ · Pinyin: qū fú qiáng dù Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 服 (phục) + 強 (cường) + 度 (độ)Pinyinqū fú qiáng dùHán Việtkhuất phục cường độCấu tạo屈 + 服 + 強 + 度 · khuất + phục + cường + độ nghĩa thành phần: khuất + phục + cường + độ