屈榖巨瓠 qū gǔ jù hù · khuất cốc cự hồ Hán Việt: khuất cốc cự hồ · Pinyin: qū gǔ jù hù Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 榖 (cốc) + 巨 (cự) + 瓠 (hồ)Pinyinqū gǔ jù hùHán Việtkhuất cốc cự hồCấu tạo屈 + 榖 + 巨 + 瓠 · khuất + cốc + cự + hồ nghĩa thành phần: khuất + cốc + cự + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻无用的东西。