屈死鬼兒 khuất tử quỷ nhi Hán Việt: khuất tử quỷ nhi Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 死 (tử) + 鬼 (quỷ) + 兒 (nhi)Hán Việtkhuất tử quỷ nhiCấu tạo屈 + 死 + 鬼 + 兒 · khuất + tử + quỷ + nhi nghĩa thành phần: khuất + tử + quỷ + nhi Nghĩa EngCihui 屈死鬼兒 ūsǐguǐr ►See qūsǐguǐ