屈節辱命 qū jié rǔ mìng · khuất tiết nhục mệnh Hán Việt: khuất tiết nhục mệnh · Pinyin: qū jié rǔ mìng Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 節 (tiết) + 辱 (nhục) + 命 (mệnh)Pinyinqū jié rǔ mìngHán Việtkhuất tiết nhục mệnhCấu tạo屈 + 節 + 辱 + 命 · khuất + tiết + nhục + mệnh nghĩa thành phần: khuất + tiết + nhục + mệnh