屈膝求和

qū xī qiú hé khuất tất cầu hòa

Hán Việt: khuất tất cầu hòa · Pinyin: qū xī qiú hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (tất) + (cầu) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈膝:下跪。下跪降服,请求和解。形容以奴颜婢膝的丑态,向强者献媚求和。

Eng

  • Cihui 屈膝求和 ūxīqiúhé f.e. bow the knees and sue for peace