屈膝求寵

khuất tất cầu sủng

Hán Việt: khuất tất cầu sủng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (tất) + (cầu) + (sủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屈膝求寵 ūxīqiúchǒng f.e. seek favor on bended knee