屈豔班香

qū yàn bān xiāng khuất diễm ban hương

Hán Việt: khuất diễm ban hương · Pinyin: qū yàn bān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (diễm) + (ban) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈:指屈原;班:指班固。象《楚辞》、汉赋那样词藻艳丽,情味浓郁。称赞诗文优美。
  • Tân Hoa Tự Điển 屈指屈原;班指班固。象《楚辞》、汉赋那样词藻艳丽,情味浓郁。称赞诗文优美。