屈節事仇 khuất tiết sự cừu Hán Việt: khuất tiết sự cừu Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 節 (tiết) + 事 (sự) + 仇 (cừu)Hán Việtkhuất tiết sự cừuCấu tạo屈 + 節 + 事 + 仇 · khuất + tiết + sự + cừu nghĩa thành phần: khuất + tiết + sự + cừu Nghĩa EngCihui 屈節事仇 ūjiéshìchóu f.e. forfeit one's honor in serving the enemy