屈節求榮 khuất tiết cầu vinh Hán Việt: khuất tiết cầu vinh Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 節 (tiết) + 求 (cầu) + 榮 (vinh)Hán Việtkhuất tiết cầu vinhCấu tạo屈 + 節 + 求 + 榮 · khuất + tiết + cầu + vinh nghĩa thành phần: khuất + tiết + cầu + vinh Nghĩa EngCihui 屈節求榮 ūjiéqiúróng f.e. forfeit virtue for the sake of glory