屈身事仇

khuất thân sự cừu

Hán Việt: khuất thân sự cừu

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (thân) + (sự) + (cừu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屈身事仇 ūshēnshìchóu f.e. be forced to serve the enemy