屈身守分 qū shēn shǒu fèn · khuất thân thủ phân Hán Việt: khuất thân thủ phân · Pinyin: qū shēn shǒu fèn Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 身 (thân) + 守 (thủ) + 分 (phân)Pinyinqū shēn shǒu fènHán Việtkhuất thân thủ phânCấu tạo屈 + 身 + 守 + 分 · khuất + thân + thủ + phân nghĩa thành phần: khuất + thân + thủ + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈身:身体弯曲;守分:安分守己。形容非常恭敬的样子。