屈身辱志 qū shēn rǔ zhì · khuất thân nhục chí Hán Việt: khuất thân nhục chí · Pinyin: qū shēn rǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 身 (thân) + 辱 (nhục) + 志 (chí)Pinyinqū shēn rǔ zhìHán Việtkhuất thân nhục chíCấu tạo屈 + 身 + 辱 + 志 · khuất + thân + nhục + chí nghĩa thành phần: khuất + thân + nhục + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈:使弯曲,不能伸展;志:志向。形容精神和肉体都受到损害。