屈鄙行鮮

qū bì xíng xiǎn khuất bỉ hành tiên

Hán Việt: khuất bỉ hành tiên · Pinyin: qū bì xíng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (bỉ) + (hành) + (tiên)