屈鄙行鮮 qū bì xíng xiǎn · khuất bỉ hành tiên Hán Việt: khuất bỉ hành tiên · Pinyin: qū bì xíng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 鄙 (bỉ) + 行 (hành) + 鮮 (tiên)Pinyinqū bì xíng xiǎnHán Việtkhuất bỉ hành tiênCấu tạo屈 + 鄙 + 行 + 鮮 · khuất + bỉ + hành + tiên nghĩa thành phần: khuất + bỉ + hành + tiên