屈鄙行鮮

qū bì xíng xiǎn khuất bỉ hành tiên

Hán Việt: khuất bỉ hành tiên · Pinyin: qū bì xíng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (bỉ) + (hành) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙:边远的地方;鲜:善。身在连结,却有善行。比喻人虽地位低下却有德行。