屋內配管 ốc nội phối quản Hán Việt: ốc nội phối quản Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 內 (nội) + 配 (phối) + 管 (quản)Hán Việtốc nội phối quảnCấu tạo屋 + 內 + 配 + 管 · ốc + nội + phối + quản nghĩa thành phần: ốc + nội + phối + quản Nghĩa EngCihui raceway