屋如七星 wū rú qī xīng · ốc như thất tinh Hán Việt: ốc như thất tinh · Pinyin: wū rú qī xīng Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 如 (như) + 七 (thất) + 星 (tinh)Pinyinwū rú qī xīngHán Việtốc như thất tinhCấu tạo屋 + 如 + 七 + 星 · ốc + như + thất + tinh nghĩa thành phần: ốc + như + thất + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容住房破漏。