屋頂便道 ốc đính tiện đạo Hán Việt: ốc đính tiện đạo Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 頂 (đính) + 便 (tiện) + 道 (đạo)Hán Việtốc đính tiện đạoCấu tạo屋 + 頂 + 便 + 道 · ốc + đính + tiện + đạo nghĩa thành phần: ốc + đính + tiện + đạo Nghĩa EngCihui roofwalk