屋頂天窗 ốc đính thiên song Hán Việt: ốc đính thiên song Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 頂 (đính) + 天 (thiên) + 窗 (song)Hán Việtốc đính thiên songCấu tạo屋 + 頂 + 天 + 窗 · ốc + đính + thiên + song nghĩa thành phần: ốc + đính + thiên + song Nghĩa EngCihui femerell