屋頂花園

wū dǐng huā yuán ốc đính hoa viên

Hán Việt: ốc đính hoa viên · Pinyin: wū dǐng huā yuán

Tổng quan

vườn hoa sân thượng

Cấu tạo: (ốc) + (đính) + (hoa) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vườn hoa sân thượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高楼大厦顶上的游艺场所或茶座。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高楼大厦顶上的游艺场所或茶座。

Eng

  • Cihui 屋頂花園 ūdǐng huāyuán n. roof garden