屍體
thi thể
Hán Việt: thi thể · Pinyin: shī tǐ
Tổng quan
thi thể | xác chết | xác | LT:具
Nghĩa
Việt
- Cihui thi thể | xác chết | xác | LT:具
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人或動物死後所留下的軀體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人或动物死后的躯体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人或动物死后的躯体。
Eng
- CC-CEDICT corpse; dead body
- Cihui dead body; corpse; carcass