屍體現場 thi thể hiện tràng Hán Việt: thi thể hiện tràng Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 體 (thể) + 現 (hiện) + 場 (tràng)Hán Việtthi thể hiện tràngCấu tạo屍 + 體 + 現 + 場 · thi + thể + hiện + tràng nghĩa thành phần: thi + thể + hiện + tràng Nghĩa EngCihui 屍體現場 hītǐ xiànchǎng n. scene of death