屍體解剖
thi thể giải phẩu
Hán Việt: thi thể giải phẩu · Pinyin: shī tǐ jiě pōu
Tổng quan
khám nghiệm tử thi
Nghĩa
Việt
- Cihui phẫu thuật tử thi
- Tần suất từ khám nghiệm tử thi; sự mổ xác; sự mổ tử thi (để khám nghiệm)
- Biên soạn 屍體解剖 hītǐ jiěpōu n. autopsy; postmortem (examination)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi autopsia
Eng
- Cihui autopsy; postmortem
- Tần suất từ 屍體解剖 hītǐ jiěpōu n. autopsy; postmortem (examination)
Đức
- Handedict Autopsie (S, Med)
- Handedict Leichenöffnung