屎流屁滾
thỉ lưu thí cổn
Hán Việt: thỉ lưu thí cổn · Pinyin: shǐ liú pì gǔn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容惊恐之极。同“屎屁直流”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容惊恐之极。
- Tân Hoa Tự Điển 形容惊恐之极。同屎屁直流”。
Hán Việt: thỉ lưu thí cổn · Pinyin: shǐ liú pì gǔn