屎流屁滾 shǐ liú pì gǔn · thỉ lưu thí cổn Hán Việt: thỉ lưu thí cổn · Pinyin: shǐ liú pì gǔn Tổng quan Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 流 (lưu) + 屁 (thí) + 滾 (cổn)Pinyinshǐ liú pì gǔnHán Việtthỉ lưu thí cổnCấu tạo屎 + 流 + 屁 + 滾 · thỉ + lưu + thí + cổn nghĩa thành phần: thỉ + lưu + thí + cổn