屎滾尿流 shǐ gǔn niào liú · thỉ cổn niệu lưu Hán Việt: thỉ cổn niệu lưu · Pinyin: shǐ gǔn niào liú Tổng quan Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 滾 (cổn) + 尿 (niệu) + 流 (lưu)Pinyinshǐ gǔn niào liúHán Việtthỉ cổn niệu lưuCấu tạo屎 + 滾 + 尿 + 流 · thỉ + cổn + niệu + lưu nghĩa thành phần: thỉ + cổn + niệu + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容惊恐之极。