屎滾尿流

shǐ gǔn niào liú thỉ cổn niệu lưu

Hán Việt: thỉ cổn niệu lưu · Pinyin: shǐ gǔn niào liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (cổn) + 尿 (niệu) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極度驚恐、狼狽。如:「平日他老是自吹身手多俐落,那天遇到歹人,卻嚇得屎滾尿流,落荒而逃。」也作「屁滾尿流」、「尿流屁滾」。