屏住呼吸

bình trụ hô hấp

Hán Việt: bình trụ hô hấp

Tổng quan

ngừng thở

Cấu tạo: (bình) + (trụ) + (hô) + (hấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngừng thở