屏幕保護 píng mù bǎo hù · bình mạc bảo hộ Hán Việt: bình mạc bảo hộ · Pinyin: píng mù bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinpíng mù bǎo hùHán Việtbình mạc bảo hộCấu tạo屏 + 幕 + 保 + 護 · bình + mạc + bảo + hộ nghĩa thành phần: bình + mạc + bảo + hộ