屏幕保護

píng mù bǎo hùbình mạc bảo hộ

Hán Việt: bình mạc bảo hộ · Pinyin: píng mù bǎo hù

Tổng quan

Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ màn hình

Đức

  • Handedict Bildschirmschoner

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏幕保護程序 · 保護主義 · 保护人的 · 保护关税 · 保護制度 · 保护圣徒 · 保護手段 · 保護措施