屏幕功能

píng mù gōng néngbình mạc công năng

Hán Việt: bình mạc công năng · Pinyin: píng mù gōng néng

Tổng quan

Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng màn hình

Đức

  • Handedict Bildschirmfunktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模块 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词 · 功能键