屏幕變形 bình mạc biến hình Hán Việt: bình mạc biến hình Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việtbình mạc biến hìnhCấu tạo屏 + 幕 + 變 + 形 · bình + mạc + biến + hình nghĩa thành phần: bình + mạc + biến + hình Nghĩa EngCihui hooking