屏幕变形 bình mạc biến hình Hán Việt: bình mạc biến hình Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việtbình mạc biến hìnhTừ loạidanhCấu tạo屏 + 幕 + 變 + 形 · bình + mạc + biến + hình nghĩa thành phần: bình + mạc + biến + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến dạng màn hìnhMainlandKaggle Zh-Vi hookingEngCihui hooking Từ liên quan Gần nghĩa变形金刚 · 变形体 · 变形的 · 变形虫 · 變形蟲痢疾 · 屏幕保护程序 · 变形再生 · 变形动物