屏幕大小 bình mạc đại tiểu Hán Việt: bình mạc đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việtbình mạc đại tiểuCấu tạo屏 + 幕 + 大 + 小 · bình + mạc + đại + tiểu nghĩa thành phần: bình + mạc + đại + tiểu Nghĩa EngCihui screen size