屏幕大小 bình mạc đại tiểu Hán Việt: bình mạc đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việtbình mạc đại tiểuTừ loạidanhCấu tạo屏 + 幕 + 大 + 小 · bình + mạc + đại + tiểu nghĩa thành phần: bình + mạc + đại + tiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kích thước màn hìnhMainlandKaggle Zh-Vi screen sizeEngCihui screen sizeTần suất từ screen size Từ liên quan Gần nghĩa大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘 · 大小二事 · 大小便 · 大小写 · 大小合适的 · 大小大