屏幕字体 bình mạc tự thể Hán Việt: bình mạc tự thể Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtbình mạc tự thểTừ loạidanhCấu tạo屏 + 幕 + 字 + 體 · bình + mạc + tự + thể nghĩa thành phần: bình + mạc + tự + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phông chữ màn hìnhMainlandKaggle Zh-Vi Screen fontEngCihui Screen font Từ liên quan Gần nghĩa屏幕保护程序 · 字体分歧 · 字体列表 · 字体大小 · 字体文件 · 字体识别 · 字体颜色 · 屏幕保护