字体大小 tự thể đại tiểu Hán Việt: tự thể đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 體 (thể) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việttự thể đại tiểuTừ loạidanhCấu tạo字 + 體 + 大 + 小 · tự + thể + đại + tiểu nghĩa thành phần: tự + thể + đại + tiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kích cỡ phông chữMainlandKaggle Zh-Vi font sizeEngCihui font sizeTần suất từ font size Từ liên quan Gần nghĩa大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘 · 大小二事 · 大小便 · 大小写 · 大小合适的 · 大小大