屏幕校對 píng mù jiào duì · bình mạc giáo đối Hán Việt: bình mạc giáo đối · Pinyin: píng mù jiào duì Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 校 (giáo) + 對 (đối)Pinyinpíng mù jiào duìHán Việtbình mạc giáo đốiCấu tạo屏 + 幕 + 校 + 對 · bình + mạc + giáo + đối nghĩa thành phần: bình + mạc + giáo + đối