屏幕檢查 píng mù jiǎn chá · bình mạc kiểm tra Hán Việt: bình mạc kiểm tra · Pinyin: píng mù jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinpíng mù jiǎn cháHán Việtbình mạc kiểm traCấu tạo屏 + 幕 + 檢 + 查 · bình + mạc + kiểm + tra nghĩa thành phần: bình + mạc + kiểm + tra