屏幕視窗 píng mù shì chuāng · bình mạc thị song Hán Việt: bình mạc thị song · Pinyin: píng mù shì chuāng Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 視 (thị) + 窗 (song)Pinyinpíng mù shì chuāngHán Việtbình mạc thị songCấu tạo屏 + 幕 + 視 + 窗 · bình + mạc + thị + song nghĩa thành phần: bình + mạc + thị + song