屏幕錄像 bình mạc lục tượng Hán Việt: bình mạc lục tượng Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 錄 (lục) + 像 (tượng)Hán Việtbình mạc lục tượngCấu tạo屏 + 幕 + 錄 + 像 · bình + mạc + lục + tượng nghĩa thành phần: bình + mạc + lục + tượng Nghĩa EngCihui kinephoto