屏息习气

bình tức tập khí

Hán Việt: bình tức tập khí

Tổng quan

Cấu tạo: 屏 (bình) + 息 (tức) + 習 (tập) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập trung chú ý
  • Biên soạn be all attention

Eng

  • Cihui 屏息習氣 ǐngxīxíqì f.e. be all attention

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏息以待 · 屏息地 · 習氣果 · 屏息凝神